thuật ngữ vè tiền ảo

Mục lục
A to Z

Các thuật ngữ liên quan đến DApps

Security token Loại token hoặc tiền ảo được xem như là trái phiếu có giá.
Centrality Đây là dự án nhằm phát triển nền tảng cho DApps với trụ sở được đặt ở New Zealand.
DApps Viết tắt của "Decentralized Applications" chỉ toàn bộ các ứng dụng phân quyền được sử dụng để thao tác trên blockchain.

Các thuật ngữ liên quan đến ví (wallet)

Nano Wallet Là một loại ví phần mềm (software wallet) được phát triển trên cấu trúc NEM. Nhờ khả năng tự quản lý khoá bí mật, tính an toàn của nó cao hơn so với giao dịch tại các sở giao dịch, bạn cũng có thể thực hiện hoạt động NEM havesting.
Toast Wallet Ví chuyên dùng cho Ripple. Những nhà giao dịch Ripple đánh giá cao ví này nên nó được sử dụng rộng rãi.
TREZOR Đây là một trong số các ví lạnh (cold wallet). Nó có thể mang các token ra khỏi môi trường trực tuyến và quản lý token trong môi trường ngoại tuyến. Miễn là mã bảo mật không bị rò rỉ hoặc bản thân thiết bị TREZOR không bị mất, việc lưu trữ token trên chiếc ví này có tính an toàn hơn so với lưu trữ token trực tuyến.
waveswallet Đây là ví điện tử được phát triển tại Nga chuyên dùng cho tiền ảo Waves. Waveswallet được phân loại là ví di động.
Icarus Một loại ví web (web wallet) với mã nguồn mở do IOHK, công ty đã phát hành đồng tiền ảo Cardano (ADA), cung cấp và phát triển.
Ví web (Web wallet) Đây là phương pháp quản lý tiền ảo trên trang web. Sự khác biệt lớn nhất giữa loại ví này so với các loại ví khác là tính năng quản lý và lưu giữ được thực hiện trên trang web, bạn cần đăng ký tài khoản trên website trước khi sử dụng.
Ví web (Web wallet) Đây là công cụ cần thiết, giống như một chiếc ví để quản lý tiền ảo. Ví được phân thành hai loại: Ví nóng để sử dụng trực tuyến và ví lạnh để sử dụng ngoại tuyến.
Ví lạnh Là loại ví hoàn toàn tách biệt với môi trường internet và sử dụng được khi ngoại tuyến. Ví lạnh được chia thành hai loại là ví cứng (hardware wallet) và ví giấy (paper wallet).
Ví máy tính Đây là loại ví có thể sử dụng được bằng cách cài đặt trong máy tính. Đặc trưng của loại ví này là tính an toàn cao vì nó không được sử dụng trực tuyến, cũng không được sử dụng trên smartphone mà được cài đặt trên máy tính để quản lý tiền ảo, do đó nguy cơ bị hack hoặc bị mất rất khó xảy ra.
Ví cứng Là ví lạnh dùng để quản lý tiền ảo trong môi trường ngoại tuyến, hoàn toàn tách biệt với môi trường giao dịch.
Ví giấy Là loại ví quản lý tiền ảo dưới dạng một tờ giấy. Nhờ tính năng lưu giữ tiền ảo dưới dạng vật chất nên khả năng ví bị hack gần như không có. Đây là loại ví sử dụng được khi kết nối với internet, ví dụ như ví trên các sàn giao dịch.
Ví trực tuyến Ví trực tuyến được phân thành ví web, ví di động, ví máy tính… Trái ngược với ví trực tuyến là ví lạnh.
MetaMask Đây là một loại ví trực tuyến có thể được sử dụng dưới dạng tiện ích mở rộng của trình duyệt web. Bạn có thể dùng ví này để lưu trữ các token cùng họ với Ethereum và tương thích với Ethereum và ERC20. Chiếc ví này có thể liên kết được với Enthralled, một chiếc ví tiêu biểu dùng cho việc lưu trữ các token thuộc họ Ethereum.
Ledger Nano S Đây là một loại ví cứng (hardware wallet) do công ty Ledger của Pháp phát hành, có hình dạng của một chiếc USB. Do có khả năng kết nối với các loại "ví nóng" khác, đây cũng là một loại ví ưa chuộng của người giao dịch Bitcoin.
Enthralled Đây là chiếc ví có thể quản lý Ethereum, Ethereum Classic, và hơn nữa là các loại tiền ảo được phát triển dựa trên Ethereum. Đây là một chiếc ví máy tính có thể sử dụng được thông qua một trang web chính thức có thể truy cập bằng máy tính.
Copay Copay là một trong số những ví tiền ảo do công ty Bitpay vận hành. Copay có thể được dùng như ví máy tính hoặc ví di động. Loại token mà Copay có thể giao dịch là Bitcoin và Bitcoin Cash, đây là một "ví chuyên dụng về Bitcoin".
BRD Vốn được gọi là Bread wallet, đây là một ví máy tính (desktop wallet) chuyên dùng để giao dịch các đồng tiền ảo như Bitcoin. Nó có thể được cài đặt trên smartphone và dùng như một ví di động (mobile wallet).

Các thuật ngữ khác

Slack Slack là một công cụ chat dựa trên nền tảng project-based. Thông tin về tiền ảo được cập nhật trên nhóm chat công khai, khi bạn theo dõi các nhóm chat này, bạn có thể nhanh chóng nắm được các thông tin quan trọng.
Hiệu ứng mạng Đây là hiệu ứng mà mức độ hiệu quả của một hệ thống gia tăng tỷ lệ thuận với số người kết nối và sử dụng hệ thống đó.
Fintech (Công nghệ tài chính) Thuật ngữ này là sự kết hợp của hai từ tài chính (financial) và công nghệ (technology), chỉ các dịch vụ tài chính sử dụng công nghệ cao.
Bloom filter Một cấu trúc dữ liệu xác định khả năng một phần tử có thuộc tập dữ liệu hay không một cách nhanh chóng.
Cách mạng công nghiệp 4.0 Là sự chuyển dịch cấu trúc ngành công nghiệp dựa trên các công nghệ như IoT, Big Data, AI.
Vitalik Buterin Nhà lập trình nổi tiếng với vai trò là người sáng tạo nên Ethereum.
Clif High Từng là kỹ sư làm việc cho Microsoft, người đã phát triển hệ thống dự báo thị trường “WebBot”.
Craig Steven Wright Nhà khởi nghiệp người Úc, ông tuyên bố mình là người phát minh Bitcoin dưới tên gọi ”Satoshi Nakamoto”.
Jihan Wu CEO của Antpool – mỏ đào coin (mining pool) lớn và nhanh nhất thế giới. Đây là nhân vật có ảnh hưởng lớn trong giới giao dịch tiền ảo.
Changpeng Zhao CEO người Trung Quốc của sàn giao dịch tiền ảo “BINANCE”. Ông được xếp thứ 3 trong danh sách những tỷ phú giàu nhất trong giới giao dịch tiền ảo.
Justin Sun Người sáng tạo ra đồng tiền ảo “TRON”.
Jack Ma Nhà khởi nghiệp nổi tiếng với tư cách là người sáng lập nên tập đoàn IT Trung Quốc “Alibaba Group”.
Joseph Lubin Nhà đồng sáng tạo của Ethereum và sáng lập công ty phát triển ứng dụng blockchain “ConsenSys”, xếp thứ 2 trong danh sách tỷ phú tiền ảo trên thế giới.
Satoshi Nakamoto Nhân vật được xem là người đã phát minh ra Bitcoin. Có nhiều lời đồn đoán xung quanh thân phận thật sự của ông. Theo như một văn bản được cho là của ông, Bitcoin đã hoạt động từ năm 2009.
FPGA FPGA là viết tắt của Field Programmable Gate Array. So với GPU, FPGA ưu việt hơn do dễ sử dụng và tiết kiệm năng lượng. Hơn nữa, ASIC cũng tồn tại với tư cách một trong các mạch tích hợp tiên tiến nhất.

Các thuật ngữ liên quan đến việc khai thác (đào)

ASIC ASIC là viết tắt của Application Specific Integrated Circuit, chỉ những vi mạch tích hợp chuyên dụng được tạo ra để chuyên thực hiện các chức năng như điều khiển máy móc hoặc xử lý tín hiệu.
Tấn công 51% (51% attack) Là hình thức tổ chức giao dịch bất chính do một nhóm người kiểm soát 51% hash rate (khả năng khai thác) thực hiện. Đối tượng chủ yếu của loại tấn công này là tiền ảo sử dụng thuật toán "Proof of Work (PoW)" .
Bitmain Công ty Trung Quốc nắm quyền vận hành "Antpool"- mỏ đào Bitcoin lớn nhất thế giới.
Độ khó (Difficulty) Độ khó của việc tìm thấy block khi đào Bitcoin. Hoạt động đào Bitcoin càng tiếp diễn, độ khó càng gia tăng.
Genesis Mining Genesis Mining là một trong số những dịch vụ đào coin đám mây (cloud mining service) dùng để khai thác Bitcoin, Ethereum cùng 6 loại tiền ảo khác.
GPU GPU là viết tắt của Graphics Processing Unit - Bộ xử lý đồ hoạ. Đây là thiết bị xử lý hình ảnh dùng để biểu diễn hình ảnh như CG. Nó cũng được sử dụng trong hoạt động đào Bitcoin.
PoW Viết tắt của "Proof of Work". Đây là một hệ thống trong đó số tiền thưởng sẽ gia tăng tỷ lệ thuận với lượng khai thác đã được tính toán.
Cloud mining Phương pháp đầu tư vào các nhóm hoặc các công ty đào Bitcoin để họ thực hiện hoạt động này, đổi lại người đầu tư nhận phần thưởng từ việc đào Bitcoin.
Coinbase Nhờ việc tạo ra block mới thông qua hoạt động đào Bitcoin, thợ đào Bitcoin sẽ nhận được một lượng Bitcoin tương ứng, còn gọi là "Phần thưởng".
Script Phương pháp dùng để tính toán Hash. Hiện nay khi khai thác tiền ảo, người ta thường sử dụng một số script trong SHA-256.
Solo mining Đây là hoạt động đào Bitcoin được thực hiện bởi một cá nhân. Do chi phí đầu tư ban đầu cao và yêu cầu phải có kiến thức nhất định nên solo mining là việc khó đối với người mới bắt đầu.
Target Là dữ liệu cơ sở để tính toán độ khó, cũng là giá trị hash tối đa của tiêu đề khối (Block Header)
Checkpoint ây là một đoạn code cố định do khách hàng chính thức gán cho Bitcoin, trong một khoảng thời gian nhất định, nó là giá trị Hash của block.
Chatmining Khi một chiến dịch tìm kiếm Bitcoin được tổ chức thông qua hoạt động chat, nó đã được xem là một hành động đào Bitcoin.
Nonce Viết tắt của "Number used once", là một trị số dài 32bit được người đào Bitcoin thêm vào khi một block mới được tạo ra.
Harvesting Đây là nghiệp vụ thu hoạch NEM. Chỉ có những người sở hữu trên 10.000 XEM trong "ví Nano" mới có tư cách thực hiện hoạt động này.
Hash Là việc thay thế dữ liệu gốc với một giá trị gọi là giá trị Hash - được tính toán tuân theo một quy trình nhất định dựa trên chính dữ liệu gốc đó.
Hash rate Khi khai thác Bitcoin, đây là đơn vị đo lường khả năng tính toán của máy đào Bitcoin.
Block (Khối) Đơn vị đào tiền ảo tổng hợp toàn bộ dữ liệu về tiền ảo cho đến hiện tại.
Đào Bitcoin (Mining) Là việc thực hiện các nghiệp vụ tính toán nhằm xác nhận và lưu trữ thông tin cần thiết cho việc phê duyệt các giao dịch tiền ảo. Người thực hiện công việc đào Bitcoin sẽ được trả công bằng phần thưởng.
Mining farm Cơ sở quy mô lớn được xây dựng bởi các công ty và tổ chức nhằm mục đích đào Bitcoin.
Mining pool Việc hợp tác nhiều người để đào Bitcoin. So với phương pháp tự đào Bitcoin một mình, phương pháp này giúp người đào Bitcoin dễ nhận được phần thưởng hơn.
Mining rig Đây là từ chỉ máy đào Bitcoin, còn gọi là "Mining Machine".
Halving Là thời kỳ thù lao nhận được khi đào Bitcoin bị giảm đi một nửa.
Bitlicense Luật kinh doanh tiền ảo được ban hành ở New York. Theo luật này, nhiều hoạt động kinh doanh (tiền ảo) phải được cấp giấy phép.
FCA Viết tắt của Cơ quan Kiểm soát Tài chính (Financial Conduct Authority). Đây là cơ quan thống nhất hành vi của các tổ chức hoạt động trong ngành tài chính và điều tiết tình hình tài chính ở Anh.

Các thuật ngữ liên quan đến tiền ảo

Lưu trữ giá trị Không phải là vật chất hay tiền, mà chính cơ chế lưu trữ điện tử tự thân nó đã mang giá trị
BIP Dịch nghĩa là Đề xuất cải tiến Bitcoin (Bitcoin Improvement Proposal), từ chung chỉ các đề xuất nhằm phát triển Bitcoin.
Casper Đây là tên một dự án chuyển đổi thuật toán từ "Proof of work (bằng chứng công việc)" sang "Proof of state (bằng chứng cổ phần)" nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến Ethereum.
ERC20 Đây là viết tắt của "Ethereum Request for Comments: Token Standard #20" - Tiêu chuẩn thống nhất được sử dụng khi phát hành token mới trên blockchain của Ethereum.
FUD Chỉ ba yếu tố: Sợ hãi (Fear) - Không chắc chắn (Uncertainty) - Nghi ngờ (Doubt). Thuật ngữ này thường được dùng để nói về hình ảnh tiêu cực của tiền ảo.
HYIP HYIP là một thuật ngữ chung chỉ các website lợi dụng tiền ảo để thực hiện các hoạt động lừa đảo
ICO “Initial Coin Offering“ - Phương pháp kêu gọi vốn cho việc nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp mới thông qua việc phát hành một loại token riêng biệt và chào bán chúng.
Plasma Công nghệ được phát triển nhằm giải quyết các vấn đề về mức độ mở rộng của Ethereum. Nó có thể làm tăng số lượng giao dịch được xử lý mỗi giây.
Công ty Ripple Công ty đang phát triển hệ thống trên cơ sở blockchain nhắm tới đối tượng ngân hàng. Công ty đang phát hành đồng "XRP" với mục tiêu trở thành đơn vị tiền ảo "cầu nối" (giữa ngân hàng và tiền ảo)
satoshi Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của Bitcoin, tên của nó xuất phát từ "Satoshi Nakamoto", tác giả bản báo cáo kỹ thuật của Bitcoin. 0.00000001BTC=1Satoshi
Scam Scam là thuật ngữ chỉ các hoạt động gian lận và lừa đảo, cũng được dùng để chỉ các đồng tiền lừa đảo.
Telegram Telegram là một ứng dụng giao tiếp chuyên về tính năng chat. Các tổ chức quản lý dự án thường sử dụng nó để công bố thông tin.
The DAO Đây là một dự án hướng tới một tổ chức tự trị phi tập trung (Distributed Autonomous Organization). Trong dự án này, một quỹ với quyền quản lý phi tập trung sẽ dựa vào phiếu bầu của những người tham gia để xác định nơi đầu tư. Mặc dù cải cách này đã thu hút được sự chú ý nhưng một vụ tấn công nhằm vào điểm yếu của chương trình và cướp đi 5 tỷ yên đã xảy ra, cuộc tấn công đó gọi là "Vụ án The DAO"
WebBot WebBot là dịch vụ dự đoán giá trị tiền ảo trong tương lai do cựu cố vấn Microsoft Cliff High phát triển. Dịch vụ này dự báo xu hướng tương lai của tiền ảo thông qua phân tích dữ liệu cảm xúc liên quan đến tiền ảo trích xuất từ SNS (dịch vụ mạng xã hội).
Địa chỉ (address) Là một thông tin giống như số tài khoản để sử dụng tiền ảo
Altcoin Tên gọi chung cho các loại tiền ảo không phải bitcoin. Hiện nay có hơn 1000 loại alcoin được cho là đang tồn tại.
Airdrop Một hệ thống phân phối tiền tệ miễn phí với mục đích gia tăng mức độ nhận diện và lưu hành của tiền tệ
Everipedia Một bách khoa toàn thư trực tuyến được phát triển trên nền tảng blockchain của EOS. Người tham gia có thể tự do đăng bài và nhận được thù lao dưới dạng tiền ảo đặc biệt "IQ token"
Stable coin "tiền ảo ổn định" với chức năng điều tiết sự biến động mạnh mẽ vốn là đặc trưng của tiền ảo. Nhờ tính ổn định, nó đang được các quốc gia từng bước phát triển để có thể sử dụng hàng ngày.
Spam Các loại tin nhắn như thư điện tử bị gửi tràn lan với số lượng lớn. Trong giới kinh doanh tiền ảo, thuật ngữ này chỉ các giao dịch số lượng lón được gửi đi trên phút.
Solidity Một ngôn ngữ lập trình để thực hiện các hợp đồng thông minh của Ethereum.
Biểu tượng Ticker (Ticker symbol) Mã từ 1-4 chữ cái biểu diễn cho mỗi tên cổ phiếu được niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán châu u và Mỹ. tiền ảo sẽ có các mã tiền tệ như sau: "Bitcoin" ="BTC", "Ethereum"="ETH", "Ripple"="XRP", ...
Token Một loại tiền đặc biệt được phát hành dựa trên công nghệ Blockchain hiện hành. Nó khác với tiền ảo, nó không sử dụng hệ thống công nghệ riêng
Thống trị (Dominance) Một chỉ số cho biết mức độ phổ biến của một loại tiền ảo trên toàn bộ thị trường tiền ảo.
Burn Thuật ngữ chỉ việc giảm lưu thông lượng tiền tệ. Như vậy, mức độ hiếm tăng sẽ kéo giá trị
Fait Các loại tiền tệ chính thống như:Yên, Đô la, Euro. Trái nghĩa: tiền ảo.
Pre-mining Một hệ thống trong đó nhà phát triển có thể nhận được tiền trước khi nó được phát hành.
Quỹ đầu tư mạo hiểm Các quỹ đầu tư với mục tiêu thu lợi nhuận lớn và đầu tư mạnh vào các công ty chưa niêm yết trên thị trường. Các công ty này thường xuất hiện trong giới giao dịch tiền ảo. Tên gọi khác "VC"-Venture capital.
Sách trắng Văn bản ghi rõ về kế hoạch, khái niệm và nội dung kỹ thuật của một đồng tiền được công bố trước khi đồng tiền đó được phát hành.
Masternode Một hệ thống trong đó những người đang sở hữu số lượng tiền ảo nhất định sẽ nhận được thù lao tiền ảo dưới dạng như cổ phần nhờ việc hỗ trợ giao dịch tiền ảo.
Meet up à việc gặp gỡ thân mật của các nhà phát triển tiền ảo và các kỹ thuật gia để hỏi đáp về chủ đề này.
Làm mới thương hiệu (rebranding) Việc tái định nghĩa lại thương hiệu hiện có thành một thương hiệu mới. Giá trị thương hiệu có thể tăng vọt thông qua những hành động làm mới hình ảnh như đổi tên.
Lock up Có nghĩa là "Khoá lại". Đây là hệ thống ngăn chặn các công ty sở hữu lượng lớn tiền ảo giao dịch trên thị trường trong một khoảng thời gian nhất định.
tiền ảo Cách nói chính xác là "tiền ảo và tài sản mã hoá (Crypto Currency". Đây là loại tiền tệ kỹ thuật số tồn tại trên mạng internet. Trái ngược với các loại tiền tệ pháp định do quốc gia bảo hộ, tiền ảo không có tổ chức quản lý tập trung nhưng lại có thể trao đổi thành các loại tiền pháp định khác như Yên, Đô la, Euro, ... tại các sàn giao dịch chuyên môn.
Grass coin Các loại tiền ảo có khối lượng giao dịch rất thấp và giá trị cũng thấp. Mặc dù loại tiền này hầu như đều không tăng giá, vẫn có một số hiếm trường hợp giá trị tăng vọt.
tiền ảo ẩn danh Chi chung các loại tiền ảo có tính ẩn danh cao. Do có nguy cơ bị lạm dụng cho mục đích rửa tiền, loại tiền này bị cấm giao dịch tại các sở giao dịch.
Khối lượng phát hành Số lượng tiền ảo mới được phát hành và số lượng tiền ảo đã được phát hành cho đến nay.
Số lượng cổ phẩn ượng cổ phiếu và tiền ảo đang nắm giữ. Có thể tăng hoặc giảm.
Dot Chart Được công bố bởi thành viên FOMC. Đây là dự báo về tầm nhìn lãi suất kinh tế và chính sách Mỹ. Mỗi năm báo cáo này được công bố từ tháng 3 và mỗi 3 tháng 1 lần.
Bear trap Là tình trạng mà nhà đầu tư gặp phải khi đầu cơ giá xuống nhưng giá lại đảo ngược từ xu hướng giảm thành xu hướng tăng. Kết quả của việc liên tục mua cổ phiếu với dự đoán giá sẽ giảm là việc giá tăng cao trở lại.
Position talk Đây là phương pháp thu lợi nhuận từ việc tăng giá nhờ việc phát tán thông tin có lợi về đồng tiền ảo mà bản thân đang nắm giữ trên mạng xã hội. Đây là phương pháp nổi bật ở các đồng tiền grass coin.
Risk on Đây là tình trạng thị trường hướng về việc đầu tư vào tài sản có tính rủi ro cao. Khi nhà đầu tư kỳ vọng rằng nền kinh tế sẽ tốt hơn, như tình hình kinh tế tăng trưởng và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cải thiện, nhà đầu tư sẽ theo đuổi lợi nhuận cao hơn và tiến hành risk on. Trái nghĩa: Risk off.

Các thuật ngữ liên quan đến giao dịch đầu tư

Phân tích kỹ thuật (Technical) Tiếng Anh là "Technical Analysis". Đây là phương pháp dự báo sự biến động của giá trong tương lai bằng cách phân tích sự biến chuyển trong thị trường và tâm lý nhà đầu tư, kết hợp với đọc biểu đồ khuynh hướng giá ⇆ Phân tích tổng quát.
Niagara Đây là từ chỉ sự giảm mạnh liên tục sau khi giá đạt đỉnh trên biểu đồ.
Phân tích tổng quát (Fundamentals) Phương pháp phân tích giá trị thực của tiền ảo dựa trên tình hình phát triển của tiền ảo và tin tức. Trái nghĩa: Phân tích kỹ thuật.
Hold Đây là việc nắm giữ một loại tiền ảo nào đó.
Mức biến động (Volatility) Đây là mức thay đổi lên xuống của giá coin. Người ta cho rằng mức biến động càng cao thì rủi ro cũng như lợi nhuận có thể thu về càng lớn (high risk high return).
Dải Bollinger Là chỉ dẫn gồm đường trung bình động và hai đường ở trên và dưới nó cho thấy phạm vi di chuyển lên xuống của giá.
Phát ngôn Mcafee Giá tiền ảo biến động rất lớn theo mỗi tweet của nhà phát triển phần mềm bảo mật nổi tiếng thế giới John Mcafee nên người ta dùng biệt danh này để đề cập đến những tweet của Mcafee.
Moon Chỉ hiện tượng tăng mạnh đột ngột trên biểu đồ của tiền ảo. Hiện tượng này được gọi như vậy vì sức tăng của giá mạnh mẽ đến nỗi tưởng như chạm đến mặt trăng.
Tính thanh khoản (Liquidity) Đây là từ chỉ tính lưu động. Tính thanh khoản thấp thì sẽ sinh ra bất lợi là sự chênh lệch giá mua và bán xuất hiện khiến (nhà đầu tư) không thể chốt giá.
Momentum Được sử dụng như một trong những chỉ báo cho thấy xu hướng dịch chuyển của thị trường.
Risk off Đây là tình trạng thị trường hướng về việc đầu tư các loại tài sản hoặc tiền tệ an toàn. Khi kinh tế suy thoái hoặc khủng hoảng tài chính diễn ra khiến sự bất an (nơi nhà đầu tư) gia tăng, nhà đầu tư sẽ tiến hành risk off nhằm từ bỏ rủi ro. Trái nghĩa: Risk on.
Bảo đảm rủi ro (Risk hedge) Giảm thiểu rủi ro bằng cách đầu tư phân tán vào mã giao dịch và sở giao dịch khác nhau.
Đòn bẩy (Leverage) Đây là cơ chế giúp dịch chuyển nhiều tiền vốn hơn là số tiền thực tế mà nhà đầu tư đang nắm giữ. Đòn bẩy càng lớn, số tiền có thể dịch chuyển được càng lớn, dẫn đến mức độ rủi ro và lợi nhuận có thể thu được tăng cao (high risk high return).
Lending Cơ chế thu lợi nhuận nhờ việc cho vay một số tiền ảo nhất định mà bản thân đang nắm giữ và nhận tiền lãi từ đó.
Long Sở hữu một doanh nghiệp đã niêm yết trên sàn giao dịch thông qua việc mua nó.
Đường trung bình động Đây là đường nối tất cả các điểm trung bình giá của cổ phiếu trong một khoản thời gian nhất định. Người ta thường sử dụng chủ yếu là ba đường trung bình động trong ngắn hạn, trung hạn, dài hạn để phân tích. Đây vừa là phương pháp phân tích mà người mới bắt đầu phân tích kỹ thuật học, vừa là phương pháp phân tích sâu sắc được cho là đích đến mà các phương pháp phân tích kỹ thuật khác hướng tới.
Chỉ báo Ichimoku Một trong những phương pháp phân tích thị trường được đề xướng vào những năm đầu thời Showa bởi một người có bút danh là “Ichimoku Sanjin”. Chỉ báo được cấu thành bởi ba lý thuyết: Lý thuyết thời gian, lý thuyết sóng, lý thuyết quan trắc khoảng giá trị, sử dụng năm đường: Tenkan-sen, Kijun-sen, Senkou span (2 đường), Chikou span. Đây là phương pháp phân tích kỹ thuật được nhiều người tin cậy ở nước ngoài.
Shiozuke Tình trạng mà khi tên cổ phiếu đầu tư bị xuống giá, nhà đầu tư vẫn tiếp tục nắm giữ cổ phiếu với kỳ vọng giá sẽ tăng trở lại mà không thể cắt lỗ.
Giảm nhẹ Là tình trạng giá của tiền tệ giảm trong một khoảng thời gian khi đang trên đà tăng. Thời điểm này nếu nhà đầu tư tiếp tục mua vào thì gọi là “bắt đáy”.
Xoay vòng Sau khi bán hết cổ phiếu giá cao, đợi cho giá thị trường giảm và mua lại chính cổ phiếu đó để tăng lượng cổ phiếu nắm giữ.
Phương pháp đầu tư Kizetsu Phương pháp không thường xuyên quan sát biểu đồ để tránh ảnh hưởng tâm lý sự biến động quá lớn của tiền ảo.
Đầu tư trái ngược Đầu tư trái ngược với xu hướng thị trường.Thị trường giảm thì tiến hành mua, thị trường tăng thì tiến hành bán. Trái nghĩa: Đầu tư theo đà tăng trưởng.
Bán khống Sử dụng các hình thức như giao dịch kỹ quỹ để bán tài sản mà bản thân không nắm giữ. Sau đó sẽ tiến hành mua lại tài sản với dự đoán giá tài sản sẽ giảm (so với lúc bán) với mục đích thu lợi nhuận từ chênh lệch giá (vào thời điểm mua).
Giao ngay Các nói ngắn gọn của “Giao dịch giao ngay”. Chỉ giao dịch hàng hóa có thể mua và bán ngay tại chỗ.
Đầu ccow Một cách “Thao túng thị trường”, theo đó người ta dựa vào một lượng vốn lớn để thực hiện các thương vụ mua bán đầu cơ trong thị trường công khai và thu được lợi nhuận khổng lồ. Do một lượng tiền lớn được dịch chuyển trong thời gian ngắn, biểu đồ giá lên xuống bất thường và dễ sụp đổ sau đó.
Đầu tư theo đà tăng trưởng Mua bán theo xu hướng tăng trưởng hiện hành (của thị trường). Trái nghĩa: Đầu tư trái ngược.
Lên sàn Việc đồng tiền ảo mới được sử dụng tại các sàn giao dịch.
Giao dịch tương lai Là cơ chế cho phép nhà đầu tư ký kết hợp đồng giao dịch công cụ tài chính biến động về giá tại một thời điểm nhất định trong tương lai với một mức giá nhất định.
Cắt lỗ Việc chấp nhận thua lỗ khi bán một loại tiền tệ với mức giá thấp hơn giá mua.
Ký quỹ bổ sung Trong giao dịch tín dụng, đây là trường hợp việc bổ sung tiền ký quỹ trở nên cần thiết để duy trì tỷ lệ ký quỹ đã định trước.
Trần Sau khi giá tăng nhanh, giá sẽ giảm mạnh từ đỉnh điểm mà giá đạt được.
Long position Giao dịch mua vẫn chưa được hoàn thành.
Short position Giao dịch bán vẫn chưa được hoàn thành.
Bảng niêm yết Tại các sở giao dịch tiền ảo, đây là bảng tổng kết thời gian thực về tình trạng các lệnh mua và bán tiền ảo
Chốt giá Chỉ việc lệnh đã được khớp và việc mua bán đã hoàn thành

Các thuật ngữ liên quan đến pháp lý và chính sách

CFTC Viết tắt cho Uỷ ban Giao dịch Hàng hoá tương lai (Commodity Futures Trading Commission). Uỷ ban này là cơ quan độc lập giám sát xu hướng trên thị trường giao dịch tương lai tại Mỹ, có thẩm quyền ngăn chặn và phát hiện các hoạt động bất chính nhằm bảo vệ cho người tham gia thị trường
EBA Là viết tắt của Cơ quan Ngân hàng Châu u (European Banking Authority ). Đây là cơ quan giám sát và thống nhất các cơ quan giám sát ngân hàng của các quốc gia thuộc Liên minh Châu u. Khi nguy cơ khủng hoảng tài chính xảy ra, cơ quan này sẽ được trao quyền hạn mạnh mẽ để đối phó.
FOMC Viết tắt của Uỷ ban Thị Trường Mở Liên Bang (Federal Open Market Committee). Đây là cơ quan nắm quyền quyết định tối cao về chính sách điều tiết thị trường mở và chính sách tài chính như "Tăng lãi suất". Trên thị trường trao đổi ngoại tệ và nền kinh tế thế giới, cơ quan này được xem là một cơ quan quan trọng có tầm ảnh hưởng to lớn.
FRB Viết tắt của Federal Reserve Board. Đây là cơ quan tối cao trong hệ thống ngân hàng trung ương Mỹ - Uỷ ban Dự Trữ Liên Bang Mỹ.
SEC Viết tắt của Uỷ ban Chứng khoán và Hối đoái Mỹ (U.S. Securities and Exchange Commission). Cơ quan độc lập với quyền lực mạnh mẽ trong bộ máy tư pháp, có quyền hạn xử lý trực tiếp các giao dịch nội gián và các giao dịch bất chính khác nhằm thao túng thị trường.
anti-money laundering (AML) Đây là luật chống rửa tiền.
Escrow Khi thực hiện các giao dịch thương mại, đây là khoản ký quỹ cho bên thứ ba - bên được tín nhiệm làm trung gian cho giao dịch-nhằm đảm bảo tính an toàn của giao dịch.
Conference Các hội thảo, hội nghị, buổi thảo luận học thuật về tiền ảo và blockchain. Tại đây các CEO và các nhà phát triển thường phát biểu trực tiếp về "Tương lai của tiền ảo", nên thị trường rất chú ý vào các sự kiện này và những nội dung được tuyên bố cũng được xem như tài liệu tham khảo.
Mô hình Ponzi (Ponzi scheme) Hình thức vay tiền từ người này để trả nợ cho người khác dựa trên việc lừa đảo để nhận được tiền cho vay.
Tăng lãi suất Đây là hành động tăng lãi suất được thực hiện bởi ngân hàng trung ương. Ở Mỹ, Uỷ ban dự trữ liên bang có quyền hạn tăng lãi suất. Từ trái nghĩa: Giảm lãi suất.

A

ASIC ASIC là viết tắt của Application Specific Integrated Circuit, chỉ những vi mạch tích hợp chuyên dụng được tạo ra để chuyên thực hiện các chức năng như điều khiển máy móc hoặc xử lý tín hiệu.
anti-money laundering (AML) Đây là luật chống rửa tiền.
Altcoin Tên gọi chung cho các loại tiền ảo không phải bitcoin. Hiện nay có hơn 1000 loại alcoin được cho là đang tồn tại.
Airdrop Một hệ thống phân phối tiền tệ miễn phí với mục đích gia tăng mức độ nhận diện và lưu hành của tiền tệ

B

BRD Vốn được gọi là Bread wallet, đây là một ví máy tính (desktop wallet) chuyên dùng để giao dịch các đồng tiền ảo như Bitcoin. Nó có thể được cài đặt trên smartphone và dùng như một ví di động (mobile wallet).
Bloom filter Một cấu trúc dữ liệu xác định khả năng một phần tử có thuộc tập dữ liệu hay không một cách nhanh chóng.
Bitmain Công ty Trung Quốc nắm quyền vận hành "Antpool"- mỏ đào Bitcoin lớn nhất thế giới.
Block (Khối) Đơn vị đào tiền ảo tổng hợp toàn bộ dữ liệu về tiền ảo cho đến hiện tại.
Bitlicense Luật kinh doanh tiền ảo được ban hành ở New York. Theo luật này, nhiều hoạt động kinh doanh (tiền ảo) phải được cấp giấy phép.
BIP Dịch nghĩa là Đề xuất cải tiến Bitcoin (Bitcoin Improvement Proposal), từ chung chỉ các đề xuất nhằm phát triển Bitcoin.
Biểu tượng Ticker (Ticker symbol) Mã từ 1-4 chữ cái biểu diễn cho mỗi tên cổ phiếu được niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán châu u và Mỹ. tiền ảo sẽ có các mã tiền tệ như sau: "Bitcoin" ="BTC", "Ethereum"="ETH", "Ripple"="XRP", ...
Burn Thuật ngữ chỉ việc giảm lưu thông lượng tiền tệ. Như vậy, mức độ hiếm tăng sẽ kéo giá trị
Bear trap Là tình trạng mà nhà đầu tư gặp phải khi đầu cơ giá xuống nhưng giá lại đảo ngược từ xu hướng giảm thành xu hướng tăng. Kết quả của việc liên tục mua cổ phiếu với dự đoán giá sẽ giảm là việc giá tăng cao trở lại.
Bảo đảm rủi ro (Risk hedge) Giảm thiểu rủi ro bằng cách đầu tư phân tán vào mã giao dịch và sở giao dịch khác nhau.
Bán khống Sử dụng các hình thức như giao dịch kỹ quỹ để bán tài sản mà bản thân không nắm giữ. Sau đó sẽ tiến hành mua lại tài sản với dự đoán giá tài sản sẽ giảm (so với lúc bán) với mục đích thu lợi nhuận từ chênh lệch giá (vào thời điểm mua).
Bảng niêm yết Tại các sở giao dịch tiền ảo, đây là bảng tổng kết thời gian thực về tình trạng các lệnh mua và bán tiền ảo

C

Centrality Đây là dự án nhằm phát triển nền tảng cho DApps với trụ sở được đặt ở New Zealand.
Copay Copay là một trong số những ví tiền ảo do công ty Bitpay vận hành. Copay có thể được dùng như ví máy tính hoặc ví di động. Loại token mà Copay có thể giao dịch là Bitcoin và Bitcoin Cash, đây là một "ví chuyên dụng về Bitcoin".
Clif High Từng là kỹ sư làm việc cho Microsoft, người đã phát triển hệ thống dự báo thị trường “WebBot”.
Craig Steven Wright Nhà khởi nghiệp người Úc, ông tuyên bố mình là người phát minh Bitcoin dưới tên gọi ”Satoshi Nakamoto”.
Changpeng Zhao CEO người Trung Quốc của sàn giao dịch tiền ảo “BINANCE”. Ông được xếp thứ 3 trong danh sách những tỷ phú giàu nhất trong giới giao dịch tiền ảo.
Cloud mining Phương pháp đầu tư vào các nhóm hoặc các công ty đào Bitcoin để họ thực hiện hoạt động này, đổi lại người đầu tư nhận phần thưởng từ việc đào Bitcoin.
Coinbase Nhờ việc tạo ra block mới thông qua hoạt động đào Bitcoin, thợ đào Bitcoin sẽ nhận được một lượng Bitcoin tương ứng, còn gọi là "Phần thưởng".
Checkpoint ây là một đoạn code cố định do khách hàng chính thức gán cho Bitcoin, trong một khoảng thời gian nhất định, nó là giá trị Hash của block.
Chatmining Khi một chiến dịch tìm kiếm Bitcoin được tổ chức thông qua hoạt động chat, nó đã được xem là một hành động đào Bitcoin.
CFTC Viết tắt cho Uỷ ban Giao dịch Hàng hoá tương lai (Commodity Futures Trading Commission). Uỷ ban này là cơ quan độc lập giám sát xu hướng trên thị trường giao dịch tương lai tại Mỹ, có thẩm quyền ngăn chặn và phát hiện các hoạt động bất chính nhằm bảo vệ cho người tham gia thị trường
Conference Các hội thảo, hội nghị, buổi thảo luận học thuật về tiền ảo và blockchain. Tại đây các CEO và các nhà phát triển thường phát biểu trực tiếp về "Tương lai của tiền ảo", nên thị trường rất chú ý vào các sự kiện này và những nội dung được tuyên bố cũng được xem như tài liệu tham khảo.
Casper Đây là tên một dự án chuyển đổi thuật toán từ "Proof of work (bằng chứng công việc)" sang "Proof of state (bằng chứng cổ phần)" nhằm giải quyết các vấn đề liên quan đến Ethereum.
Công ty Ripple Công ty đang phát triển hệ thống trên cơ sở blockchain nhắm tới đối tượng ngân hàng. Công ty đang phát hành đồng "XRP" với mục tiêu trở thành đơn vị tiền ảo "cầu nối" (giữa ngân hàng và tiền ảo)
Chỉ báo Ichimoku Một trong những phương pháp phân tích thị trường được đề xướng vào những năm đầu thời Showa bởi một người có bút danh là “Ichimoku Sanjin”. Chỉ báo được cấu thành bởi ba lý thuyết: Lý thuyết thời gian, lý thuyết sóng, lý thuyết quan trắc khoảng giá trị, sử dụng năm đường: Tenkan-sen, Kijun-sen, Senkou span (2 đường), Chikou span. Đây là phương pháp phân tích kỹ thuật được nhiều người tin cậy ở nước ngoài.
Giao ngay Các nói ngắn gọn của “Giao dịch giao ngay”. Chỉ giao dịch hàng hóa có thể mua và bán ngay tại chỗ.
Cắt lỗ Việc chấp nhận thua lỗ khi bán một loại tiền tệ với mức giá thấp hơn giá mua.
Chốt giá Chỉ việc lệnh đã được khớp và việc mua bán đã hoàn thành

D

DApps Viết tắt của "Decentralized Applications" chỉ toàn bộ các ứng dụng phân quyền được sử dụng để thao tác trên blockchain.
Độ khó (Difficulty) Độ khó của việc tìm thấy block khi đào Bitcoin. Hoạt động đào Bitcoin càng tiếp diễn, độ khó càng gia tăng.
Đào Bitcoin (Mining) Là việc thực hiện các nghiệp vụ tính toán nhằm xác nhận và lưu trữ thông tin cần thiết cho việc phê duyệt các giao dịch tiền ảo. Người thực hiện công việc đào Bitcoin sẽ được trả công bằng phần thưởng.
Địa chỉ (address) Là một thông tin giống như số tài khoản để sử dụng tiền ảo
Dot Chart Được công bố bởi thành viên FOMC. Đây là dự báo về tầm nhìn lãi suất kinh tế và chính sách Mỹ. Mỗi năm báo cáo này được công bố từ tháng 3 và mỗi 3 tháng 1 lần.
Dải Bollinger Là chỉ dẫn gồm đường trung bình động và hai đường ở trên và dưới nó cho thấy phạm vi di chuyển lên xuống của giá.
Đường trung bình động Đây là đường nối tất cả các điểm trung bình giá của cổ phiếu trong một khoản thời gian nhất định. Người ta thường sử dụng chủ yếu là ba đường trung bình động trong ngắn hạn, trung hạn, dài hạn để phân tích. Đây vừa là phương pháp phân tích mà người mới bắt đầu phân tích kỹ thuật học, vừa là phương pháp phân tích sâu sắc được cho là đích đến mà các phương pháp phân tích kỹ thuật khác hướng tới.
Đầu tư trái ngược Đầu tư trái ngược với xu hướng thị trường.Thị trường giảm thì tiến hành mua, thị trường tăng thì tiến hành bán. Trái nghĩa: Đầu tư theo đà tăng trưởng.
Đầu ccow Một cách “Thao túng thị trường”, theo đó người ta dựa vào một lượng vốn lớn để thực hiện các thương vụ mua bán đầu cơ trong thị trường công khai và thu được lợi nhuận khổng lồ. Do một lượng tiền lớn được dịch chuyển trong thời gian ngắn, biểu đồ giá lên xuống bất thường và dễ sụp đổ sau đó.
Đầu tư theo đà tăng trưởng Mua bán theo xu hướng tăng trưởng hiện hành (của thị trường). Trái nghĩa: Đầu tư trái ngược.

E

Enthralled Đây là chiếc ví có thể quản lý Ethereum, Ethereum Classic, và hơn nữa là các loại tiền ảo được phát triển dựa trên Ethereum. Đây là một chiếc ví máy tính có thể sử dụng được thông qua một trang web chính thức có thể truy cập bằng máy tính.
EBA Là viết tắt của Cơ quan Ngân hàng Châu u (European Banking Authority ). Đây là cơ quan giám sát và thống nhất các cơ quan giám sát ngân hàng của các quốc gia thuộc Liên minh Châu u. Khi nguy cơ khủng hoảng tài chính xảy ra, cơ quan này sẽ được trao quyền hạn mạnh mẽ để đối phó.
Escrow Khi thực hiện các giao dịch thương mại, đây là khoản ký quỹ cho bên thứ ba - bên được tín nhiệm làm trung gian cho giao dịch-nhằm đảm bảo tính an toàn của giao dịch.
ERC20 Đây là viết tắt của "Ethereum Request for Comments: Token Standard #20" - Tiêu chuẩn thống nhất được sử dụng khi phát hành token mới trên blockchain của Ethereum.
Everipedia Một bách khoa toàn thư trực tuyến được phát triển trên nền tảng blockchain của EOS. Người tham gia có thể tự do đăng bài và nhận được thù lao dưới dạng tiền ảo đặc biệt "IQ token"

F

Fintech (Công nghệ tài chính) Thuật ngữ này là sự kết hợp của hai từ tài chính (financial) và công nghệ (technology), chỉ các dịch vụ tài chính sử dụng công nghệ cao.
FPGA FPGA là viết tắt của Field Programmable Gate Array. So với GPU, FPGA ưu việt hơn do dễ sử dụng và tiết kiệm năng lượng. Hơn nữa, ASIC cũng tồn tại với tư cách một trong các mạch tích hợp tiên tiến nhất.
FCA Viết tắt của Cơ quan Kiểm soát Tài chính (Financial Conduct Authority). Đây là cơ quan thống nhất hành vi của các tổ chức hoạt động trong ngành tài chính và điều tiết tình hình tài chính ở Anh.
FOMC Viết tắt của Uỷ ban Thị Trường Mở Liên Bang (Federal Open Market Committee). Đây là cơ quan nắm quyền quyết định tối cao về chính sách điều tiết thị trường mở và chính sách tài chính như "Tăng lãi suất". Trên thị trường trao đổi ngoại tệ và nền kinh tế thế giới, cơ quan này được xem là một cơ quan quan trọng có tầm ảnh hưởng to lớn.
FRB Viết tắt của Federal Reserve Board. Đây là cơ quan tối cao trong hệ thống ngân hàng trung ương Mỹ - Uỷ ban Dự Trữ Liên Bang Mỹ.
FUD Chỉ ba yếu tố: Sợ hãi (Fear) - Không chắc chắn (Uncertainty) - Nghi ngờ (Doubt). Thuật ngữ này thường được dùng để nói về hình ảnh tiêu cực của tiền ảo.
Fait Các loại tiền tệ chính thống như:Yên, Đô la, Euro. Trái nghĩa: tiền ảo.

G

Genesis Mining Genesis Mining là một trong số những dịch vụ đào coin đám mây (cloud mining service) dùng để khai thác Bitcoin, Ethereum cùng 6 loại tiền ảo khác.
GPU GPU là viết tắt của Graphics Processing Unit - Bộ xử lý đồ hoạ. Đây là thiết bị xử lý hình ảnh dùng để biểu diễn hình ảnh như CG. Nó cũng được sử dụng trong hoạt động đào Bitcoin.
Grass coin Các loại tiền ảo có khối lượng giao dịch rất thấp và giá trị cũng thấp. Mặc dù loại tiền này hầu như đều không tăng giá, vẫn có một số hiếm trường hợp giá trị tăng vọt.
Giao dịch tương lai Là cơ chế cho phép nhà đầu tư ký kết hợp đồng giao dịch công cụ tài chính biến động về giá tại một thời điểm nhất định trong tương lai với một mức giá nhất định.

H

Hiệu ứng mạng Đây là hiệu ứng mà mức độ hiệu quả của một hệ thống gia tăng tỷ lệ thuận với số người kết nối và sử dụng hệ thống đó.
Harvesting Đây là nghiệp vụ thu hoạch NEM. Chỉ có những người sở hữu trên 10.000 XEM trong "ví Nano" mới có tư cách thực hiện hoạt động này.
Hash Là việc thay thế dữ liệu gốc với một giá trị gọi là giá trị Hash - được tính toán tuân theo một quy trình nhất định dựa trên chính dữ liệu gốc đó.
Hash rate Khi khai thác Bitcoin, đây là đơn vị đo lường khả năng tính toán của máy đào Bitcoin.
Halving Là thời kỳ thù lao nhận được khi đào Bitcoin bị giảm đi một nửa.
HYIP HYIP là một thuật ngữ chung chỉ các website lợi dụng tiền ảo để thực hiện các hoạt động lừa đảo
Hold Đây là việc nắm giữ một loại tiền ảo nào đó.

I

ICO “Initial Coin Offering“ - Phương pháp kêu gọi vốn cho việc nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp mới thông qua việc phát hành một loại token riêng biệt và chào bán chúng.

J

Jihan Wu CEO của Antpool – mỏ đào coin (mining pool) lớn và nhanh nhất thế giới. Đây là nhân vật có ảnh hưởng lớn trong giới giao dịch tiền ảo.
Justin Sun Người sáng tạo ra đồng tiền ảo “TRON”.
Jack Ma Nhà khởi nghiệp nổi tiếng với tư cách là người sáng lập nên tập đoàn IT Trung Quốc “Alibaba Group”.
Joseph Lubin Nhà đồng sáng tạo của Ethereum và sáng lập công ty phát triển ứng dụng blockchain “ConsenSys”, xếp thứ 2 trong danh sách tỷ phú tiền ảo trên thế giới.

K

Khối lượng phát hành Số lượng tiền ảo mới được phát hành và số lượng tiền ảo đã được phát hành cho đến nay.
Ký quỹ bổ sung Trong giao dịch tín dụng, đây là trường hợp việc bổ sung tiền ký quỹ trở nên cần thiết để duy trì tỷ lệ ký quỹ đã định trước.

L

Ledger Nano S Đây là một loại ví cứng (hardware wallet) do công ty Ledger của Pháp phát hành, có hình dạng của một chiếc USB. Do có khả năng kết nối với các loại "ví nóng" khác, đây cũng là một loại ví ưa chuộng của người giao dịch Bitcoin.
Icarus Một loại ví web (web wallet) với mã nguồn mở do IOHK, công ty đã phát hành đồng tiền ảo Cardano (ADA), cung cấp và phát triển.
Cách mạng công nghiệp 4.0 Là sự chuyển dịch cấu trúc ngành công nghiệp dựa trên các công nghệ như IoT, Big Data, AI.
Lưu trữ giá trị Không phải là vật chất hay tiền, mà chính cơ chế lưu trữ điện tử tự thân nó đã mang giá trị
Làm mới thương hiệu (rebranding) Việc tái định nghĩa lại thương hiệu hiện có thành một thương hiệu mới. Giá trị thương hiệu có thể tăng vọt thông qua những hành động làm mới hình ảnh như đổi tên.
Lock up Có nghĩa là "Khoá lại". Đây là hệ thống ngăn chặn các công ty sở hữu lượng lớn tiền ảo giao dịch trên thị trường trong một khoảng thời gian nhất định.
Đòn bẩy (Leverage) Đây là cơ chế giúp dịch chuyển nhiều tiền vốn hơn là số tiền thực tế mà nhà đầu tư đang nắm giữ. Đòn bẩy càng lớn, số tiền có thể dịch chuyển được càng lớn, dẫn đến mức độ rủi ro và lợi nhuận có thể thu được tăng cao (high risk high return).
Lending Cơ chế thu lợi nhuận nhờ việc cho vay một số tiền ảo nhất định mà bản thân đang nắm giữ và nhận tiền lãi từ đó.
Long Sở hữu một doanh nghiệp đã niêm yết trên sàn giao dịch thông qua việc mua nó.
Giảm nhẹ Là tình trạng giá của tiền tệ giảm trong một khoảng thời gian khi đang trên đà tăng. Thời điểm này nếu nhà đầu tư tiếp tục mua vào thì gọi là “bắt đáy”.
Lên sàn Việc đồng tiền ảo mới được sử dụng tại các sàn giao dịch.
Long position Giao dịch mua vẫn chưa được hoàn thành.

M

Mining farm Cơ sở quy mô lớn được xây dựng bởi các công ty và tổ chức nhằm mục đích đào Bitcoin.
Mining pool Việc hợp tác nhiều người để đào Bitcoin. So với phương pháp tự đào Bitcoin một mình, phương pháp này giúp người đào Bitcoin dễ nhận được phần thưởng hơn.
Mining rig Đây là từ chỉ máy đào Bitcoin, còn gọi là "Mining Machine".
Mô hình Ponzi (Ponzi scheme) Hình thức vay tiền từ người này để trả nợ cho người khác dựa trên việc lừa đảo để nhận được tiền cho vay.
Masternode Một hệ thống trong đó những người đang sở hữu số lượng tiền ảo nhất định sẽ nhận được thù lao tiền ảo dưới dạng như cổ phần nhờ việc hỗ trợ giao dịch tiền ảo.
Meet up à việc gặp gỡ thân mật của các nhà phát triển tiền ảo và các kỹ thuật gia để hỏi đáp về chủ đề này.
Mức biến động (Volatility) Đây là mức thay đổi lên xuống của giá coin. Người ta cho rằng mức biến động càng cao thì rủi ro cũng như lợi nhuận có thể thu về càng lớn (high risk high return).
Moon Chỉ hiện tượng tăng mạnh đột ngột trên biểu đồ của tiền ảo. Hiện tượng này được gọi như vậy vì sức tăng của giá mạnh mẽ đến nỗi tưởng như chạm đến mặt trăng.
Momentum Được sử dụng như một trong những chỉ báo cho thấy xu hướng dịch chuyển của thị trường.

N

Nonce Viết tắt của "Number used once", là một trị số dài 32bit được người đào Bitcoin thêm vào khi một block mới được tạo ra.
Niagara Đây là từ chỉ sự giảm mạnh liên tục sau khi giá đạt đỉnh trên biểu đồ.

P

PoW Viết tắt của "Proof of Work". Đây là một hệ thống trong đó số tiền thưởng sẽ gia tăng tỷ lệ thuận với lượng khai thác đã được tính toán.
Plasma Công nghệ được phát triển nhằm giải quyết các vấn đề về mức độ mở rộng của Ethereum. Nó có thể làm tăng số lượng giao dịch được xử lý mỗi giây.
Pre-mining Một hệ thống trong đó nhà phát triển có thể nhận được tiền trước khi nó được phát hành.
Phân tích kỹ thuật (Technical) Tiếng Anh là "Technical Analysis". Đây là phương pháp dự báo sự biến động của giá trong tương lai bằng cách phân tích sự biến chuyển trong thị trường và tâm lý nhà đầu tư, kết hợp với đọc biểu đồ khuynh hướng giá ⇆ Phân tích tổng quát.
Phân tích tổng quát (Fundamentals) Phương pháp phân tích giá trị thực của tiền ảo dựa trên tình hình phát triển của tiền ảo và tin tức. Trái nghĩa: Phân tích kỹ thuật.
Position talk Đây là phương pháp thu lợi nhuận từ việc tăng giá nhờ việc phát tán thông tin có lợi về đồng tiền ảo mà bản thân đang nắm giữ trên mạng xã hội. Đây là phương pháp nổi bật ở các đồng tiền grass coin.
Phát ngôn Mcafee Giá tiền ảo biến động rất lớn theo mỗi tweet của nhà phát triển phần mềm bảo mật nổi tiếng thế giới John Mcafee nên người ta dùng biệt danh này để đề cập đến những tweet của Mcafee.
Phương pháp đầu tư Kizetsu Phương pháp không thường xuyên quan sát biểu đồ để tránh ảnh hưởng tâm lý sự biến động quá lớn của tiền ảo.

Q

Quỹ đầu tư mạo hiểm Các quỹ đầu tư với mục tiêu thu lợi nhuận lớn và đầu tư mạnh vào các công ty chưa niêm yết trên thị trường. Các công ty này thường xuất hiện trong giới giao dịch tiền ảo. Tên gọi khác "VC"-Venture capital.

R

Risk off Đây là tình trạng thị trường hướng về việc đầu tư các loại tài sản hoặc tiền tệ an toàn. Khi kinh tế suy thoái hoặc khủng hoảng tài chính diễn ra khiến sự bất an (nơi nhà đầu tư) gia tăng, nhà đầu tư sẽ tiến hành risk off nhằm từ bỏ rủi ro. Trái nghĩa: Risk on.
Risk on Đây là tình trạng thị trường hướng về việc đầu tư vào tài sản có tính rủi ro cao. Khi nhà đầu tư kỳ vọng rằng nền kinh tế sẽ tốt hơn, như tình hình kinh tế tăng trưởng và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cải thiện, nhà đầu tư sẽ theo đuổi lợi nhuận cao hơn và tiến hành risk on. Trái nghĩa: Risk off.

S

Slack Slack là một công cụ chat dựa trên nền tảng project-based. Thông tin về tiền ảo được cập nhật trên nhóm chat công khai, khi bạn theo dõi các nhóm chat này, bạn có thể nhanh chóng nắm được các thông tin quan trọng.
Satoshi Nakamoto Nhân vật được xem là người đã phát minh ra Bitcoin. Có nhiều lời đồn đoán xung quanh thân phận thật sự của ông. Theo như một văn bản được cho là của ông, Bitcoin đã hoạt động từ năm 2009.
Script Phương pháp dùng để tính toán Hash. Hiện nay khi khai thác tiền ảo, người ta thường sử dụng một số script trong SHA-256.
Solo mining Đây là hoạt động đào Bitcoin được thực hiện bởi một cá nhân. Do chi phí đầu tư ban đầu cao và yêu cầu phải có kiến thức nhất định nên solo mining là việc khó đối với người mới bắt đầu.
SEC Viết tắt của Uỷ ban Chứng khoán và Hối đoái Mỹ (U.S. Securities and Exchange Commission). Cơ quan độc lập với quyền lực mạnh mẽ trong bộ máy tư pháp, có quyền hạn xử lý trực tiếp các giao dịch nội gián và các giao dịch bất chính khác nhằm thao túng thị trường.
satoshi Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của Bitcoin, tên của nó xuất phát từ "Satoshi Nakamoto", tác giả bản báo cáo kỹ thuật của Bitcoin. 0.00000001BTC=1Satoshi
Scam Scam là thuật ngữ chỉ các hoạt động gian lận và lừa đảo, cũng được dùng để chỉ các đồng tiền lừa đảo.
Stable coin "tiền ảo ổn định" với chức năng điều tiết sự biến động mạnh mẽ vốn là đặc trưng của tiền ảo. Nhờ tính ổn định, nó đang được các quốc gia từng bước phát triển để có thể sử dụng hàng ngày.
Spam Các loại tin nhắn như thư điện tử bị gửi tràn lan với số lượng lớn. Trong giới kinh doanh tiền ảo, thuật ngữ này chỉ các giao dịch số lượng lón được gửi đi trên phút.
Security token Loại token hoặc tiền ảo được xem như là trái phiếu có giá.
Solidity Một ngôn ngữ lập trình để thực hiện các hợp đồng thông minh của Ethereum.
Sách trắng Văn bản ghi rõ về kế hoạch, khái niệm và nội dung kỹ thuật của một đồng tiền được công bố trước khi đồng tiền đó được phát hành.
Số lượng cổ phẩn ượng cổ phiếu và tiền ảo đang nắm giữ. Có thể tăng hoặc giảm.
Shiozuke Tình trạng mà khi tên cổ phiếu đầu tư bị xuống giá, nhà đầu tư vẫn tiếp tục nắm giữ cổ phiếu với kỳ vọng giá sẽ tăng trở lại mà không thể cắt lỗ.
Short position Giao dịch bán vẫn chưa được hoàn thành.

T

Toast Wallet Ví chuyên dùng cho Ripple. Những nhà giao dịch Ripple đánh giá cao ví này nên nó được sử dụng rộng rãi.
TREZOR Đây là một trong số các ví lạnh (cold wallet). Nó có thể mang các token ra khỏi môi trường trực tuyến và quản lý token trong môi trường ngoại tuyến. Miễn là mã bảo mật không bị rò rỉ hoặc bản thân thiết bị TREZOR không bị mất, việc lưu trữ token trên chiếc ví này có tính an toàn hơn so với lưu trữ token trực tuyến.
Tấn công 51% (51% attack) Là hình thức tổ chức giao dịch bất chính do một nhóm người kiểm soát 51% hash rate (khả năng khai thác) thực hiện. Đối tượng chủ yếu của loại tấn công này là tiền ảo sử dụng thuật toán "Proof of Work (PoW)" .
Target Là dữ liệu cơ sở để tính toán độ khó, cũng là giá trị hash tối đa của tiêu đề khối (Block Header)
Tăng lãi suất Đây là hành động tăng lãi suất được thực hiện bởi ngân hàng trung ương. Ở Mỹ, Uỷ ban dự trữ liên bang có quyền hạn tăng lãi suất. Từ trái nghĩa: Giảm lãi suất.
Telegram Telegram là một ứng dụng giao tiếp chuyên về tính năng chat. Các tổ chức quản lý dự án thường sử dụng nó để công bố thông tin.
The DAO Đây là một dự án hướng tới một tổ chức tự trị phi tập trung (Distributed Autonomous Organization). Trong dự án này, một quỹ với quyền quản lý phi tập trung sẽ dựa vào phiếu bầu của những người tham gia để xác định nơi đầu tư. Mặc dù cải cách này đã thu hút được sự chú ý nhưng một vụ tấn công nhằm vào điểm yếu của chương trình và cướp đi 5 tỷ yên đã xảy ra, cuộc tấn công đó gọi là "Vụ án The DAO"
Token Một loại tiền đặc biệt được phát hành dựa trên công nghệ Blockchain hiện hành. Nó khác với tiền ảo, nó không sử dụng hệ thống công nghệ riêng
Thống trị (Dominance) Một chỉ số cho biết mức độ phổ biến của một loại tiền ảo trên toàn bộ thị trường tiền ảo.
tiền ảo Cách nói chính xác là "tiền ảo và tài sản mã hoá (Crypto Currency". Đây là loại tiền tệ kỹ thuật số tồn tại trên mạng internet. Trái ngược với các loại tiền tệ pháp định do quốc gia bảo hộ, tiền ảo không có tổ chức quản lý tập trung nhưng lại có thể trao đổi thành các loại tiền pháp định khác như Yên, Đô la, Euro, ... tại các sàn giao dịch chuyên môn.
tiền ảo ẩn danh Chi chung các loại tiền ảo có tính ẩn danh cao. Do có nguy cơ bị lạm dụng cho mục đích rửa tiền, loại tiền này bị cấm giao dịch tại các sở giao dịch.
Tính thanh khoản (Liquidity) Đây là từ chỉ tính lưu động. Tính thanh khoản thấp thì sẽ sinh ra bất lợi là sự chênh lệch giá mua và bán xuất hiện khiến (nhà đầu tư) không thể chốt giá.
Trần Sau khi giá tăng nhanh, giá sẽ giảm mạnh từ đỉnh điểm mà giá đạt được.

V

Ví web (Web wallet) Đây là phương pháp quản lý tiền ảo trên trang web. Sự khác biệt lớn nhất giữa loại ví này so với các loại ví khác là tính năng quản lý và lưu giữ được thực hiện trên trang web, bạn cần đăng ký tài khoản trên website trước khi sử dụng.
Ví web (Web wallet) Đây là công cụ cần thiết, giống như một chiếc ví để quản lý tiền ảo. Ví được phân thành hai loại: Ví nóng để sử dụng trực tuyến và ví lạnh để sử dụng ngoại tuyến.
Ví lạnh Là loại ví hoàn toàn tách biệt với môi trường internet và sử dụng được khi ngoại tuyến. Ví lạnh được chia thành hai loại là ví cứng (hardware wallet) và ví giấy (paper wallet).
Ví máy tính Đây là loại ví có thể sử dụng được bằng cách cài đặt trong máy tính. Đặc trưng của loại ví này là tính an toàn cao vì nó không được sử dụng trực tuyến, cũng không được sử dụng trên smartphone mà được cài đặt trên máy tính để quản lý tiền ảo, do đó nguy cơ bị hack hoặc bị mất rất khó xảy ra.
Ví cứng Là ví lạnh dùng để quản lý tiền ảo trong môi trường ngoại tuyến, hoàn toàn tách biệt với môi trường giao dịch.
Ví giấy Là loại ví quản lý tiền ảo dưới dạng một tờ giấy. Nhờ tính năng lưu giữ tiền ảo dưới dạng vật chất nên khả năng ví bị hack gần như không có. Đây là loại ví sử dụng được khi kết nối với internet, ví dụ như ví trên các sàn giao dịch.
Ví trực tuyến Ví trực tuyến được phân thành ví web, ví di động, ví máy tính… Trái ngược với ví trực tuyến là ví lạnh.
Vitalik Buterin Nhà lập trình nổi tiếng với vai trò là người sáng tạo nên Ethereum.

W

waveswallet Đây là ví điện tử được phát triển tại Nga chuyên dùng cho tiền ảo Waves. Waveswallet được phân loại là ví di động.
WebBot WebBot là dịch vụ dự đoán giá trị tiền ảo trong tương lai do cựu cố vấn Microsoft Cliff High phát triển. Dịch vụ này dự báo xu hướng tương lai của tiền ảo thông qua phân tích dữ liệu cảm xúc liên quan đến tiền ảo trích xuất từ SNS (dịch vụ mạng xã hội).

X

Xoay vòng Sau khi bán hết cổ phiếu giá cao, đợi cho giá thị trường giảm và mua lại chính cổ phiếu đó để tăng lượng cổ phiếu nắm giữ.